dependent upon

dependent upon

The new policy is dependent upon the final review.

Định nghĩa

Tính từ: Dependent upon (phụ thuộc vào) chỉ trạng thái hoặc điều kiện một sự việc, kết quả, hoặc quyết định bị quyết định bởi một yếu tố hoặc tình huống khác. nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả: điều đó chỉ xảy ra hoặc hiệu lực nếu điều kiện tiên quyết được đáp ứng.

dụ sử dụng
  • (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự sẵn có của nguồn tài trợ.)
  • (Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào kết quả của cuộc điều tra.)
  • (Giá của sản phẩm phụ thuộc vào nhu cầu thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be dependent upon [someone/something]": Diễn tả sự lệ thuộc vào một người hoặc vật cụ thể.
    • Children are often financially dependent upon their parents. (Trẻ em thường phụ thuộc tài chính vào cha mẹ.)
  • "Dependent upon [condition]": Dùng trong văn bản pháp hoặc chính thức để chỉ điều kiện ràng buộc.
    • The contract is dependent upon the approval of the board. (Hợp đồng phụ thuộc vào sự chấp thuận của hội đồng quản trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Dependent (tính từ): phụ thuộc (dạng rút gọn, thường dùng trong cấu trúc "dependent on").
    • Her happiness is dependent on his presence. (Hạnh phúc của ấy phụ thuộc vào sự hiện diện của anh ấy.)
  • Dependence (danh từ): sự phụ thuộc.
    • The country's dependence on oil exports is risky. (Sự phụ thuộc của quốc gia vào xuất khẩu dầu mỏ rủi ro.)
  • Independence (danh từ): sự độc lập (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Contingent on: phụ thuộc vào, tùy thuộc vào.
    • The trip is contingent on good weather. (Chuyến đi phụ thuộc vào thời tiết tốt.)
  • Conditional on: có điều kiện dựa trên.
    • The offer is conditional on signing the contract. (Lời đề nghịđiều kiện dựa trên việc hợp đồng.)
  • Reliant on: dựa dẫm vào.
    • The community is reliant on tourism. (Cộng đồng dựa dẫm vào du lịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • không phải một phrasal verb; cụm giới từ cố định. Tuy nhiên, động từ "depend" thường đi với giới từ "on" hoặc "upon":
    • Depend on/upon: phụ thuộc vào.
      • We depend on your support. (Chúng tôi phụ thuộc vào sự hỗ trợ của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Hang upon: phụ thuộc vào (mang tính ẩn dụ).
    • Everything hangs upon his decision. (Mọi thứ phụ thuộc vào quyết định của anh ấy.)
  • Tied to: gắn liền với, phụ thuộc vào.
    • The outcome is tied to the weather conditions. (Kết quả gắn liền với điều kiện thời tiết.)